Blogs

Bia, Rượu và Thuốc Lá Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Bệnh Vảy Nến?

I. TỔNG QUAN: Bia, Rượu, Thuốc Lá và Bệnh Vảy Nến

Bệnh vảy nến (psoriasis) là một bệnh viêm da mãn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới, tương đương hơn 125 triệu người. Bệnh đặc trưng bởi các mảng da đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc, gây ngứa ngáy, đau rát và ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống.

Nguyên nhân bệnh vảy nến mang tính đa yếu tố: nền tảng di truyền kết hợp với các yếu tố môi trường. Trong số các yếu tố môi trường được nghiên cứu kỹ nhất, bia rượu và thuốc lá nổi bật như hai tác nhân có thể làm khởi phát bệnh, làm nặng thêm triệu chứng và làm giảm đáp ứng điều trị một cách đáng kể.

Tổng hợp từ hơn 30 nghiên cứu quan sát với hơn 25 triệu người tham gia, một phân tích meta-phân tích hệ thống năm 2026 công bố trên Frontiers in Public Health xác nhận: hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh vảy nến lên 67% (RR = 1,67; 95% CI: 1,46–1,90), trong khi uống rượu bia làm tăng nguy cơ thêm 33% (RR = 1,33; 95% CI: 1,16–1,53). [1]

Bài viết này tổng hợp bằng chứng khoa học mới nhất để giúp người bệnh vảy nến hiểu rõ tại sao cần kiêng bia rượu thuốc lá, qua đó chủ động bảo vệ sức khỏe và nâng cao hiệu quả điều trị.

II. BIA VÀ RƯỢU VỚI BỆNH VẢY NẾN

1. Bằng chứng dịch tễ học: Uống rượu bia tăng nguy cơ như thế nào?

Mối liên hệ giữa rượu bia và bệnh vảy nến đã được ghi nhận trong nhiều thập kỷ qua với các bằng chứng ngày càng vững chắc:

  • Phân tích meta-phân tích năm 2024 trên tạp chí JDDG (Đức), tổng hợp 48 nghiên cứu với 1.702.847 người từ 24 quốc gia, cho thấy uống rượu làm tăng nguy cơ mắc vảy nến với OR = 1,47 (95% CI: 1,27–1,70). Đặc biệt, nguy cơ ở nam giới cao hơn rõ rệt (OR = 1,84) so với nữ giới (OR = 1,22). [2]
  • Phân tích liều-đáp ứng trong nghiên cứu trên cho thấy: cứ mỗi gram cồn tiêu thụ thêm mỗi ngày, nguy cơ mắc vảy nến tăng tuyến tính — nghĩa là uống càng nhiều, nguy cơ càng cao. [2]
  • Nghiên cứu thuần tập Copenhagen (2024) trên 102.655 người lớn xác nhận sự liên quan giữa uống rượu bia nhiều và bệnh vảy nến, song lưu ý rằng mối quan hệ nhân quả trực tiếp vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. [3]

2. Cơ chế sinh bệnh: Rượu tác động lên da như thế nào?

Ethanol (cồn trong bia rượu) không chỉ đơn thuần là một yếu tố nguy cơ thống kê. Cơ chế sinh học giải thích tại sao rượu làm nặng bệnh vảy nến đã được làm sáng tỏ qua nhiều nghiên cứu phòng thí nghiệm và mô hình động vật:

a. Kích thích tăng sinh tế bào sừng (keratinocyte)

Ethanol và acetone (một sản phẩm chuyển hóa khi uống rượu nhiều) có thể đến da qua đường máu và được phát hiện trong da sau khi uống rượu. Các nghiên cứu in vitro cho thấy ethanol và acetone trực tiếp kích thích tế bào sừng HaCaT tăng sinh, đồng thời tăng mRNA của các gen đặc trưng cho tế bào sừng đang phân bào như α5 integrin, cyclin D1 và keratinocyte growth factor receptor. [4] Đây là cơ chế quan trọng vì tăng sinh tế bào sừng quá mức chính là đặc trưng cốt lõi của bệnh vảy nến.

b. Kích hoạt các cytokine viêm — con đường Th17

Rượu tạo ra các gốc oxy hoạt tính (ROS) tại da, khởi động các tầng phản ứng viêm bao gồm con đường JAK-STAT, dẫn đến tăng bài tiết các cytokine Th1/Th17. [5] Trong mô hình chuột vảy nến cảm ứng bởi imiquimod (IMQ), chuột được cho uống ethanol trong 10 tuần cho thấy tình trạng dày thượng bì tăng đáng kể và biểu hiện cytokine Th17 (IL-17A, IL-22, IL-23) cao hơn so với nhóm không uống rượu. Thậm chí ở chuột không mắc vảy nến, ethanol vẫn làm tăng biểu hiện IL-17 và tập hợp tế bào Th17 vào da. [5]

Một nghiên cứu khác cho thấy ethanol kích thích sản xuất CCL20 — một chemokine quan trọng thu hút tế bào Th17 vào vị trí tổn thương da — bởi các tế bào sừng thượng bì. [6] Điều này tạo ra vòng xoáy viêm tự khuếch đại: rượu → Th17 → IL-17A → phản ứng viêm da → nặng thêm vảy nến.

c. Hoạt hóa lymphocyte và hệ miễn dịch

Rượu còn kích thích tăng sinh lymphocyte qua mitogen và hoạt hóa lymphocyte, đặc biệt ở bệnh nhân vảy nến. [7] Ngoài ra, ethanol và các chất chuyển hóa kích hoạt tế bào Kupffer ở gan và tế bào đơn nhân trong máu, giải phóng các cytokine viêm hệ thống, duy trì tình trạng viêm mãn tính toàn thân — yếu tố nền tảng của bệnh vảy nến. [8]

d. Suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng

Uống rượu mãn tính làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến bệnh nhân vảy nến dễ bị nhiễm trùng hơn — mà nhiễm trùng chính là một trong những tác nhân kích hoạt đợt bùng phát vảy nến. [4]

🔬 TÓM TẮT CƠ CHẾ: RƯỢU BIA VÀ VẢY NẾN
→ Ethanol vào da → kích thích keratinocyte tăng sinh
→ Gốc oxy hoạt tính (ROS) → hoạt hóa JAK-STAT, Th17 → tăng IL-17A, IL-22, IL-23
→ CCL20 thu hút thêm Th17 → vòng viêm tự khuếch đại
→ Lymphocyte tăng hoạt hóa → tăng sinh mô da vảy nến
→ Suy miễn dịch → dễ nhiễm trùng → kích hoạt đợt bùng phát
→ Viêm hệ thống qua tế bào Kupffer → duy trì viêm mãn tính

3. Rượu bia làm giảm hiệu quả điều trị như thế nào?

Tác hại của rượu bia không dừng lại ở việc làm nặng thêm triệu chứng da. Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng vì rượu can thiệp trực tiếp vào hiệu quả và độ an toàn của các thuốc điều trị vảy nến:

  • Giảm đáp ứng điều trị hệ thống: Dữ liệu registry lâm sàng cho thấy bệnh nhân có uống rượu quá mức có đáp ứng kém hơn rõ rệt với cả thuốc sinh học và thuốc toàn thân. [5]
  • Tăng độc tính gan khi dùng Methotrexate: Methotrexate là thuốc điều trị vảy nến trung bình-nặng thông dụng, nhưng rượu bia làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương gan, xơ hóa và xơ gan khi phối hợp. Theo hướng dẫn AAD-NPF, bệnh nhân dùng methotrexate cần hạn chế hoặc ngưng hoàn toàn rượu bia. [8]
  • Giảm tuân thủ điều trị: Uống rượu làm giảm khả năng bệnh nhân tuân theo phác đồ điều trị, dẫn đến kết quả điều trị kém toàn diện. [4]
  • Ảnh hưởng đến bệnh đồng mắc: Rượu làm nặng thêm các bệnh đồng mắc thường gặp ở bệnh nhân vảy nến như bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), viêm khớp vảy nến và nguy cơ ung thư. [5]
“Nghiên cứu tại Thượng Hải (2024) trên 560 bệnh nhân vảy nến cho thấy bệnh nhân có uống rượu bia có nguy cơ thất bại trong đạt PASI75 sau 8 tuần điều trị cao gấp 5,21 lần so với người không uống (OR = 5,21; 95% CI: 3,29–8,27). Khi kết hợp cả hút thuốc và uống rượu, nguy cơ thất bại điều trị tăng lên đến 12,74 lần.” [9]

III. THUỐC LÁ VỚI BỆNH VẢY NẾN

1. Bằng chứng dịch tễ học: Thuốc lá nguy hiểm hơn rượu bia

Bằng chứng khoa học nhất quán chỉ ra rằng hút thuốc lá có liên hệ mạnh mẽ và độc lập với bệnh vảy nến — thậm chí nguy hiểm hơn rượu bia trong việc làm tăng nguy cơ mắc và làm nặng bệnh:

  • Meta-phân tích hệ thống 2026 (Frontiers in Public Health), bao gồm hơn 25 triệu người tham gia, xác định: hút thuốc lá tăng nguy cơ mắc vảy nến lên 67% (RR = 1,67; 95% CI: 1,46–1,90), với bằng chứng liều-đáp ứng rõ ràng — hút càng nhiều, nguy cơ càng cao. Ngay cả người đã bỏ thuốc vẫn còn nguy cơ cao hơn người chưa từng hút 38% (RR = 1,38; 95% CI: 1,18–1,62). [1]
  • Nghiên cứu Mendelian randomization trên 105.912 người (Frontiers in Immunology, 2023) xác nhận hút thuốc là yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh vảy nến mức độ trung bình-nặng, qua phân tích di truyền loại trừ sai lệch do yếu tố nhiễu. [10]
  • Tỷ lệ hút thuốc ở bệnh nhân vảy nến cao hơn rõ rệt so với dân số chung. Trong một nghiên cứu tại Thượng Hải trên bệnh nhân điều trị thuốc sinh học (2022–2024), tỷ lệ hút thuốc là 40,6%, trong đó nam lên đến 48,1%. [11]

2. Cơ chế sinh bệnh: Thuốc lá tấn công da từ nhiều phía

a. Gốc tự do và stress oxy hóa

Khói thuốc lá chứa hàng nghìn hóa chất độc hại, trong đó nhiều chất khi đốt cháy tạo ra các gốc tự do (free radicals) và gốc oxy hoạt tính (ROS). Các ROS này gây tổn thương trực tiếp tế bào da, đồng thời hoạt hóa các con đường tín hiệu viêm. [12] Stress oxy hóa là một trong những cơ chế nền tảng liên kết thuốc lá với bệnh vảy nến.

b. Hoạt hóa các con đường tín hiệu đặc trưng của vảy nến

Khói thuốc kích hoạt trực tiếp và độc lập với cytokine ba con đường tín hiệu trung tâm trong sinh bệnh học vảy nến: [12]

  • MAPK (Mitogen-Activated Protein Kinase): điều phối phản ứng viêm và tăng sinh tế bào
  • NF-κB (Nuclear Factor kappa B): điều phối biểu hiện hàng loạt gen viêm, bao gồm TNF-α, IL-1β, IL-6
  • JAK-STAT: trung gian tín hiệu từ nhiều cytokine viêm đặc trưng của vảy nến

c. Kích hoạt thụ thể Aryl Hydrocarbon (AhR) và tế bào Th17/Th22

Các hợp chất đa vòng thơm (PAH) trong khói thuốc gắn kết thụ thể AhR trên tế bào lymphocyte Th17 và Th22 — những tế bào T quan trọng nhất trong sinh bệnh học vảy nến. Sự hoạt hóa AhR kéo dài dẫn đến giải phóng IL-17, IL-22 và TNF-α, các cytokine cốt lõi gây nên biểu hiện lâm sàng của vảy nến. [13]

d. Kích hoạt biểu hiện gen nguy cơ vảy nến

Thuốc lá có khả năng kích hoạt biểu hiện của các gen liên quan đến nguy cơ vảy nến, bao gồm HLA-Cw6, HLA-DQA1*0201 và CYP1A1. Đáng chú ý, có bằng chứng về tương tác hiệp đồng (synergistic interaction) giữa hút thuốc và kiểu gene HLA-Cw6 — người mang gene HLA-Cw6 mà còn hút thuốc có nguy cơ mắc vảy nến cao hơn đặc biệt. [12]

e. Nicotine kích thích tế bào miễn dịch bẩm sinh

Nicotine kích thích các tế bào miễn dịch bẩm sinh quan trọng trong cơ chế bệnh sinh vảy nến, bao gồm tế bào đuôi gai (dendritic cells), đại thực bào (macrophages) và tế bào sừng (keratinocytes). Các tế bào này sau đó giải phóng các cytokine kích hoạt lymphocyte T, duy trì vòng xoáy viêm mãn tính. [12]

f. Ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột

Nghiên cứu gần đây cho thấy hút thuốc lá còn làm rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome). Trục ruột-da (gut-skin axis) đang nổi lên như một con đường quan trọng trong bệnh sinh học vảy nến, và sự mất cân bằng vi sinh vật đường ruột do thuốc lá có thể thúc đẩy phản ứng viêm hệ thống liên quan đến vảy nến. [13]

🔬 TÓM TẮT CƠ CHẾ: THUỐC LÁ VÀ VẢY NẾN
→ Gốc tự do (ROS) → stress oxy hóa → tổn thương tế bào da
→ Hoạt hóa MAPK + NF-κB + JAK-STAT → biểu hiện gen viêm
→ PAH → AhR trên Th17/Th22 → giải phóng IL-17, IL-22, TNF-α
→ Nicotine → kích thích DC, macrophage, keratinocyte → vòng viêm
→ Kích hoạt gen nguy cơ HLA-Cw6, CYP1A1 → tăng cảm thụ bệnh
→ Rối loạn vi sinh đường ruột → viêm hệ thống
→ Người bỏ thuốc vẫn còn nguy cơ cao hơn bình thường 38%

3. Thuốc lá ảnh hưởng đến điều trị vảy nến

Tương tự rượu bia nhưng mức độ ảnh hưởng còn rõ rệt hơn, hút thuốc làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị vảy nến:

  • Nghiên cứu thuần tập (Tobacco Induced Diseases, 2024) trên bệnh nhân vảy nến tại Thượng Hải cho thấy bệnh nhân hút thuốc có nguy cơ thất bại trong đạt PASI75 sau 8 tuần điều trị cao gấp 7,78 lần (OR = 7,78; 95% CI: 5,26–11,49), cao hơn nhiều so với nhóm chỉ uống rượu. [9]
  • Nghiên cứu quan sát năm 2024 tại Bệnh viện Da liễu Thượng Hải trên 192 bệnh nhân điều trị secukinumab (2022–2024) ghi nhận tỷ lệ hút thuốc cao (40,6%) và xu hướng đáp ứng điều trị kém hơn ở nhóm hút thuốc. [11]
  • Hiệu quả phối hợp hút thuốc + uống rượu cùng lúc: Khi bệnh nhân vừa hút thuốc vừa uống rượu, nguy cơ thất bại điều trị lên tới OR = 12,74 (95% CI: 7,16–22,67) — tác động hiệp đồng (synergistic) chứ không phải cộng gộp đơn thuần. [9]

IV. SO SÁNH TÁC ĐỘNG: RƯỢU BIA VÀ THUỐC LÁ

Tiêu chí Rượu bia (Alcohol) Thuốc lá (Smoking)
Nguy cơ mắc vảy nến Tăng 33–47% (OR 1,33–1,47) [1,2] Tăng 67% (RR 1,67) [1]
Nguy cơ ở người đã bỏ Chưa rõ ràng Vẫn còn cao hơn 38% [1]
Tác động lên IL-17/Th17 Tăng IL-17A, IL-22, IL-23 qua ROS Tăng qua AhR, MAPK, NF-κB, JAK-STAT
Ảnh hưởng điều trị (PASI75) OR thất bại = 5,21 lần [9] OR thất bại = 7,78 lần [9]
Khi kết hợp cả hai OR thất bại điều trị = 12,74 lần [9]
Tác động lên điều trị đặc hiệu Tăng độc tính gan MTX, giảm tuân thủ Ảnh hưởng đáp ứng biologic
Bệnh đồng mắc Tim mạch, gan, ung thư Tim mạch, viêm khớp vảy nến, ung thư

V. TẠI SAO NGƯỜI BỆNH VẢY NẾN CẦN KIÊNG BIA RƯỢU THUỐC LÁ?

Dựa trên tổng hợp bằng chứng khoa học, có 6 lý do chính để người bệnh vảy nến nghiêm túc kiêng bia rượu và thuốc lá:

Lý do 1: Kiểm soát bệnh tốt hơn, ít đợt bùng phát hơn

Cả rượu bia và thuốc lá đều có thể trực tiếp kích hoạt các đợt bùng phát vảy nến thông qua việc tăng IL-17A, IL-22, TNF-α và các cytokine viêm. Loại bỏ hai tác nhân này giúp giảm số lần và mức độ nặng của các đợt bùng phát.

Lý do 2: Tăng hiệu quả điều trị đáng kể

Bằng chứng lâm sàng rõ ràng: bệnh nhân không hút thuốc và không uống rượu đáp ứng với điều trị tốt hơn nhiều. Nghiên cứu tại Thượng Hải (2024) cho thấy bỏ rượu và thuốc có thể giảm nguy cơ thất bại điều trị từ hơn 12 lần xuống mức bình thường. [9] Đây là can thiệp không tốn chi phí nhưng mang lại giá trị lâm sàng cao nhất.

Lý do 3: Bảo vệ gan khi dùng thuốc

Nhiều thuốc điều trị vảy nến — đặc biệt là methotrexate — có thể gây độc cho gan. Rượu bia làm tăng nguy cơ xơ hóa và xơ gan khi phối hợp với methotrexate. Hướng dẫn chuyên môn của AAD (Hội Da liễu Hoa Kỳ) và NPF khuyến cáo bệnh nhân dùng methotrexate cần kiêng hoàn toàn rượu bia. [8]

Lý do 4: Giảm nguy cơ viêm khớp vảy nến

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tiến triển từ vảy nến da sang viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis) — một biến chứng nặng, gây đau mãn tính và tàn tật. Bỏ thuốc giúp giảm thiểu nguy cơ này.

Lý do 5: Giảm gánh nặng bệnh đồng mắc

Bệnh nhân vảy nến đã có nguy cơ cao hơn dân số chung về bệnh tim mạch, hội chứng chuyển hóa, gan nhiễm mỡ và một số loại ung thư. Rượu bia và thuốc lá làm trầm trọng thêm TẤT CẢ các nguy cơ này theo kiểu tích lũy — đây là lý do quan trọng hàng đầu để loại bỏ cả hai.

Lý do 6: Cải thiện chất lượng cuộc sống

Vảy nến tác động nặng nề đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Nhiều bệnh nhân dùng rượu như một cách đối phó với stress bệnh tật — nhưng điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: rượu → bệnh nặng hơn → stress hơn → uống nhiều hơn. Kiêng rượu bia và thuốc lá phá vỡ vòng lặp này.

Lưu ý quan trọng: Không có ngưỡng an toàn nào được xác lập cho việc uống rượu bia ở bệnh nhân vảy nến. Phân tích liều-đáp ứng cho thấy nguy cơ tăng tuyến tính theo lượng rượu tiêu thụ — ngay cả mức độ uống vừa phải cũng có thể ảnh hưởng đến diễn tiến bệnh.

VI. KHUYẾN CÁO THỰC HÀNH CHO NGƯỜI BỆNH VẢY NẾN

✅ NHỮNG ĐIỀU NÊN LÀM
• Bỏ hoàn toàn thuốc lá — đây là can thiệp lối sống có ảnh hưởng lớn nhất đến tiến triển bệnh vảy nến
• Kiêng hoàn toàn rượu bia khi đang điều trị bằng methotrexate
• Hạn chế tối đa rượu bia trong mọi giai đoạn bệnh
• Thông báo cho bác sĩ về thói quen uống rượu và hút thuốc để điều chỉnh phác đồ phù hợp
• Tham gia các chương trình hỗ trợ cai thuốc và giảm rượu nếu cần
• Kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, giảm stress và tập thể dục đều đặn

 

❌ NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
• Hút thuốc lá dưới mọi hình thức (thuốc lá điếu, thuốc lá điện tử, hút shisha)
• Uống rượu bia trong khi đang điều trị thuốc toàn thân (MTX, acitretin, cyclosporin)
• Uống rượu khi bệnh đang trong đợt bùng phát
• Chủ quan nghĩ rằng ‘uống ít không sao’ — không có ngưỡng an toàn được xác lập cho vảy nến
• Dùng rượu bia như cách đối phó với stress do bệnh

VII. KẾT LUẬN

Bia rượu và thuốc lá là hai trong số các yếu tố lối sống có ảnh hưởng rõ rệt và được chứng minh khoa học nhất đến bệnh vảy nến. Bằng chứng từ hàng chục nghiên cứu với hàng triệu bệnh nhân cho thấy:

  • Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc vảy nến lên 67%, với tác động liều-đáp ứng rõ ràng và cơ chế sinh học đã được xác định (stress oxy hóa, MAPK/NF-κB/JAK-STAT, AhR, Th17). [1]
  • Uống rượu bia làm tăng nguy cơ mắc bệnh và làm nặng thêm triệu chứng thông qua kích thích tế bào sừng, hoạt hóa con đường Th17 và gây viêm hệ thống. [2,4,5]
  • Kết hợp cả hai làm tăng nguy cơ thất bại điều trị lên 12,74 lần — hiệu ứng hiệp đồng nguy hiểm. [9]
  • Kiêng bia rượu thuốc lá là biện pháp không tốn chi phí nhưng mang lại lợi ích lâm sàng cao nhất trong quản lý bệnh vảy nến.
Kiêng bia rượu và thuốc lá không phải là điều “khó chịu” mà là liệu pháp điều trị bổ sung không tốn chi phí, với bằng chứng khoa học cấp độ cao nhất cho thấy hiệu quả cải thiện bệnh vảy nến.

 

Tại Dr Michaels Skin Clinic, chúng tôi kết hợp điều trị thảo dược chuyên biệt với tư vấn toàn diện về lối sống để giúp người bệnh vảy nến kiểm soát bệnh hiệu quả và bền vững. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc bỏ rượu hoặc thuốc lá, hãy trao đổi với bác sĩ của chúng tôi để được hỗ trợ phù hợp.

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Li Z et al. Smoking, alcohol consumption, and psoriasis risk: a systematic review and dose-response meta-analysis of observational studies. Front Public Health. 2026;14:1840932. doi:10.3389/fpubh.2026.1840932

[2] Choi J et al. Dose-response analysis between alcohol consumption and psoriasis: A systematic review and meta-analysis. JDDG: Journal der Deutschen Dermatologischen Gesellschaft. 2024;22(5):641–652. doi:10.1111/ddg.15380

[3] Næslund-Koch C et al. Alcohol consumption and risk of psoriasis: Results from observational and genetic analyses in more than 100,000 individuals from the Danish general population. JAAD. 2024 Jun. PMC11066682. doi:10.1016/j.jaad.2024.03.005

[4] Farkas A, Kemény L. Psoriasis and alcohol: is cutaneous ethanol one of the missing links? Br J Dermatol. 2010;162(4):711–716. doi:10.1111/j.1365-2133.2009.09595.x

[5] Kearney N, Kirby B. Alcohol and Psoriasis for the Dermatologist: Know, Screen, Intervene. Am J Clin Dermatol. 2022;23(6):881–890. doi:10.1007/s40257-022-00713-z

[6] Montaudié H et al. Cutaneous overexpression of IL-17A induced by ethanol consumption may account for exacerbation of psoriasiform dermatitis. HAL Science. hal-03797226. 2023.

[7] Schopf RE, Ockenfels HM, Morsches B. Ethanol enhances the mitogen-driven lymphocyte proliferation in patients with psoriasis. Acta Derm Venereol. 1996;76(4):319–321. PMID:8869679

[8] Menter A et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management of psoriasis with systemic nonbiologic therapies. J Am Acad Dermatol. 2020;82(6):1445–1486. doi:10.1016/j.jaad.2020.02.044

[9] Shen F, Wang R et al. Interactive effects of smoking and drinking on treatment efficacy in psoriasis patients (Shanghai cohort 2021–2022). Psoriasis: Targets and Therapy. 2024. doi:10.2147/PTT (DOAJ: 0a6154fdc6a446a384521a61546e7d0d)

[10] Næslund-Koch C, Vedel-Krogh S, Bojesen SE, Skov L. Smoking is an independent but not a causal risk factor for moderate to severe psoriasis: A Mendelian randomization study of 105,912 individuals. Front Immunol. 2023;14:1119144. doi:10.3389/fimmu.2023.1119144

[11] Zhang R et al. The Impact of Tobacco Smoking on Treatment Response Among Patients With Psoriasis Undergoing Biologic Treatment: Prospective Observational Study (Shanghai 2022–2024). PMC12978889.

[12] Naldi L et al. Smoking and pathogenesis of psoriasis: a review of oxidative, inflammatory and genetic mechanisms. Br J Dermatol. 2011;165(6):1162–1168. doi:10.1111/j.1365-2133.2011.10526.x

[13] Buonomo M et al. The role of smoking in psoriasis. Postepy Dermatol Alergol. 2024;41(2):143–148. doi:10.5114/ada.2023.133582. PMC11110215

[14] Qiang Y et al. Tobacco smoking negatively influences the achievement of PASI75 at week 8 in psoriasis patients. Tobacco Induced Diseases. 2024;22:61. doi:10.18332/tid/184143

[15] Liu L, Chen J. Advances in Relationship Between Alcohol Consumption and Skin Diseases. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2023;16:3785–3791. doi:10.2147/CCID.S443128

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia